bạch phiến

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại ma túy tổng hợp gây nghiện mạnh, nguồn gốc từ morphine, thườngdạng bột trắng hoặc nâu: "Bạch phiến" tên gọi phổ biến trong tiếng Việt để chỉ heroin, một chất ma túy nguy hiểm, bất hợp pháp gây hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sử dụng bạch phiến hành vi vi phạm pháp luật hủy hoại sức khỏe.
    • Công an đã thu giữ một lượng lớn bạch phiến trong vụ án buôn lậu.
    • Nghiện bạch phiến dẫn đến suy kiệt cơ thể mất nhân cách.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Buôn bán bạch phiến": chỉ hành vi mua bán, vận chuyển trái phép chất ma túy heroin.

    • Băng nhóm này chuyên buôn bán bạch phiến qua biên giới.
  • "Cai nghiện bạch phiến": chỉ quá trình điều trị để thoát khỏi sự lệ thuộc vào heroin.

    • Trung tâm này giúp nhiều người cai nghiện bạch phiến thành công.
Biến thể từ gần giống
  • Heroin (danh từ): tên gọi quốc tế của chất ma túy này, thường được dùng trong các văn bản chuyên môn.
  • Hàng trắng (danh từ, từ lóng): một cách gọi khác của bạch phiến trong ngôn ngữ thông tục, mang tính chất tiêu cực cảnh báo.
Từ đồng nghĩa
  • Ma túy đá: chỉ một loại ma túy tổng hợp khác (methamphetamine), không phải heroin, nhưng cùng nhóm chất gây nghiện bất hợp pháp.
  • Thuốc phiện: chỉ chất ma túy nguồn gốc tự nhiên từ cây anh túc, nguyên liệu để bào chế ra morphine heroin.
Lưu ý quan trọng
  • "Bạch phiến" một từ chỉ chất gây nghiện bất hợp pháp. Việc sử dụng, tàng trữ, mua bán chất này đều bị pháp luật Việt Nam nghiêm cấm trừng trị.
  • Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh cảnh báo về tệ nạn xã hội, các báo cáo y tế, hoặc tin tức về phòng chống tội phạm ma túy.